Chuyển đổi Virtual Tributary 2 (tải trọng) sang IDE (chế độ DMA 1)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Virtual Tributary 2 (tải trọng) [(payload)] sang đơn vị IDE (chế độ DMA 1) [IDE (DMA mode 1)]
Virtual Tributary 2 (tải trọng)
Định nghĩa: Virtual Tributary 2 (tải trọng) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 Virtual Tributary 2 (tải trọng) bằng 2048000 bit/giây.
IDE (chế độ DMA 1)
Định nghĩa: IDE (chế độ DMA 1) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 IDE (chế độ DMA 1) bằng 106400000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi Virtual Tributary 2 (tải trọng) sang IDE (chế độ DMA 1)
| Virtual Tributary 2 (tải trọng) [(payload)] | IDE (chế độ DMA 1) [IDE (DMA mode 1)] |
|---|---|
| 0.01 Virtual Tributary 2 (tải trọng) | 0.000192 IDE (chế độ DMA 1) |
| 0.10 Virtual Tributary 2 (tải trọng) | 0.001925 IDE (chế độ DMA 1) |
| 1 Virtual Tributary 2 (tải trọng) | 0.0192 IDE (chế độ DMA 1) |
| 2 Virtual Tributary 2 (tải trọng) | 0.0385 IDE (chế độ DMA 1) |
| 3 Virtual Tributary 2 (tải trọng) | 0.0577 IDE (chế độ DMA 1) |
| 5 Virtual Tributary 2 (tải trọng) | 0.0962 IDE (chế độ DMA 1) |
| 10 Virtual Tributary 2 (tải trọng) | 0.1925 IDE (chế độ DMA 1) |
| 20 Virtual Tributary 2 (tải trọng) | 0.3850 IDE (chế độ DMA 1) |
| 50 Virtual Tributary 2 (tải trọng) | 0.9624 IDE (chế độ DMA 1) |
| 100 Virtual Tributary 2 (tải trọng) | 1.92 IDE (chế độ DMA 1) |
| 1000 Virtual Tributary 2 (tải trọng) | 19.25 IDE (chế độ DMA 1) |
Cách chuyển đổi Virtual Tributary 2 (tải trọng) sang IDE (chế độ DMA 1)
1 Virtual Tributary 2 (tải trọng) = 0.019248 IDE (chế độ DMA 1)
1 IDE (chế độ DMA 1) = 51.95 Virtual Tributary 2 (tải trọng)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Virtual Tributary 2 (tải trọng) sang IDE (chế độ DMA 1):
15 Virtual Tributary 2 (tải trọng) = 15 × 0.019248 IDE (chế độ DMA 1) = 0.288722 IDE (chế độ DMA 1)