Chuyển đổi PYG sang XRP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PYG [Paraguayan Guarani] sang đơn vị XRP [XRP]
PYG
Định nghĩa: PYG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Paraguay.
XRP
Định nghĩa: XRP là tài sản mã hóa được nhận diện bằng ký hiệu XRP. Tài sản này được nắm giữ và chuyển giao bằng phương thức điện tử, không phải tiền pháp định do một quốc gia phát hành.
Bảng chuyển đổi PYG sang XRP
| PYG [Paraguayan Guarani] | XRP [XRP] |
|---|---|
| 0.01 PYG | 0.000001 XRP |
| 0.10 PYG | 0.000013 XRP |
| 1 PYG | 0.000127 XRP |
| 2 PYG | 0.000253 XRP |
| 3 PYG | 0.000380 XRP |
| 5 PYG | 0.000633 XRP |
| 10 PYG | 0.001266 XRP |
| 20 PYG | 0.002533 XRP |
| 50 PYG | 0.006332 XRP |
| 100 PYG | 0.0127 XRP |
| 1000 PYG | 0.1266 XRP |
Cách chuyển đổi PYG sang XRP
1 PYG = 0.000127 XRP
1 XRP = 7897 PYG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PYG sang XRP:
15 PYG = 15 × 0.000127 XRP = 0.001900 XRP