Chuyển đổi PYG sang XRP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PYG [Paraguayan Guarani] sang đơn vị XRP [XRP]
PYG
Định nghĩa: PYG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Paraguay.
XRP
Định nghĩa: XRP là tài sản mã hóa được nhận diện bằng ký hiệu XRP. Tài sản này được nắm giữ và chuyển giao bằng phương thức điện tử, không phải tiền pháp định do một quốc gia phát hành.
Bảng chuyển đổi PYG sang XRP
| PYG [Paraguayan Guarani] | XRP [XRP] |
|---|---|
| 0.01 PYG | 0.000001 XRP |
| 0.10 PYG | 0.000013 XRP |
| 1 PYG | 0.000131 XRP |
| 2 PYG | 0.000263 XRP |
| 3 PYG | 0.000394 XRP |
| 5 PYG | 0.000657 XRP |
| 10 PYG | 0.001314 XRP |
| 20 PYG | 0.002627 XRP |
| 50 PYG | 0.006568 XRP |
| 100 PYG | 0.0131 XRP |
| 1000 PYG | 0.1314 XRP |
Cách chuyển đổi PYG sang XRP
1 PYG = 0.000131 XRP
1 XRP = 7613 PYG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PYG sang XRP:
15 PYG = 15 × 0.000131 XRP = 0.001970 XRP