Chuyển đổi PYG sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PYG [Paraguayan Guarani] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
PYG
Định nghĩa: PYG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Paraguay.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi PYG sang EGP
| PYG [Paraguayan Guarani] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 PYG | 0.000087 EGP |
| 0.10 PYG | 0.000870 EGP |
| 1 PYG | 0.008705 EGP |
| 2 PYG | 0.0174 EGP |
| 3 PYG | 0.0261 EGP |
| 5 PYG | 0.0435 EGP |
| 10 PYG | 0.0870 EGP |
| 20 PYG | 0.1741 EGP |
| 50 PYG | 0.4352 EGP |
| 100 PYG | 0.8705 EGP |
| 1000 PYG | 8.70 EGP |
Cách chuyển đổi PYG sang EGP
1 PYG = 0.008705 EGP
1 EGP = 114.88 PYG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PYG sang EGP:
15 PYG = 15 × 0.008705 EGP = 0.130574 EGP