Chuyển đổi PYG sang UGX
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PYG [Paraguayan Guarani] sang đơn vị UGX [Ugandan Shilling]
PYG
Định nghĩa: PYG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Paraguay.
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
Bảng chuyển đổi PYG sang UGX
| PYG [Paraguayan Guarani] | UGX [Ugandan Shilling] |
|---|---|
| 0.01 PYG | 0.006602 UGX |
| 0.10 PYG | 0.0660 UGX |
| 1 PYG | 0.6602 UGX |
| 2 PYG | 1.32 UGX |
| 3 PYG | 1.98 UGX |
| 5 PYG | 3.30 UGX |
| 10 PYG | 6.60 UGX |
| 20 PYG | 13.20 UGX |
| 50 PYG | 33.01 UGX |
| 100 PYG | 66.02 UGX |
| 1000 PYG | 660.21 UGX |
Cách chuyển đổi PYG sang UGX
1 PYG = 0.660206 UGX
1 UGX = 1.51 PYG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PYG sang UGX:
15 PYG = 15 × 0.660206 UGX = 9.90 UGX