Chuyển đổi PYG sang NPR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PYG [Paraguayan Guarani] sang đơn vị NPR [Nepalese Rupee]
PYG
Định nghĩa: PYG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Paraguay.
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
Bảng chuyển đổi PYG sang NPR
| PYG [Paraguayan Guarani] | NPR [Nepalese Rupee] |
|---|---|
| 0.01 PYG | 0.000257 NPR |
| 0.10 PYG | 0.002568 NPR |
| 1 PYG | 0.0257 NPR |
| 2 PYG | 0.0514 NPR |
| 3 PYG | 0.0770 NPR |
| 5 PYG | 0.1284 NPR |
| 10 PYG | 0.2568 NPR |
| 20 PYG | 0.5135 NPR |
| 50 PYG | 1.28 NPR |
| 100 PYG | 2.57 NPR |
| 1000 PYG | 25.68 NPR |
Cách chuyển đổi PYG sang NPR
1 PYG = 0.025677 NPR
1 NPR = 38.95 PYG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PYG sang NPR:
15 PYG = 15 × 0.025677 NPR = 0.385149 NPR