Chuyển đổi PYG sang GIP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PYG [Paraguayan Guarani] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
PYG
Định nghĩa: PYG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Paraguay.
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
Bảng chuyển đổi PYG sang GIP
| PYG [Paraguayan Guarani] | GIP [Gibraltar Pound] |
|---|---|
| 0.01 PYG | 0.000001 GIP |
| 0.10 PYG | 0.000012 GIP |
| 1 PYG | 0.000125 GIP |
| 2 PYG | 0.000249 GIP |
| 3 PYG | 0.000374 GIP |
| 5 PYG | 0.000624 GIP |
| 10 PYG | 0.001247 GIP |
| 20 PYG | 0.002495 GIP |
| 50 PYG | 0.006237 GIP |
| 100 PYG | 0.0125 GIP |
| 1000 PYG | 0.1247 GIP |
Cách chuyển đổi PYG sang GIP
1 PYG = 0.000125 GIP
1 GIP = 8016 PYG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PYG sang GIP:
15 PYG = 15 × 0.000125 GIP = 0.001871 GIP