Chuyển đổi PYG sang MGA
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PYG [Paraguayan Guarani] sang đơn vị MGA [Malagasy Ariary]
PYG
Định nghĩa: PYG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Paraguay.
MGA
Định nghĩa: MGA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Madagascar.
Bảng chuyển đổi PYG sang MGA
| PYG [Paraguayan Guarani] | MGA [Malagasy Ariary] |
|---|---|
| 0.01 PYG | 0.007252 MGA |
| 0.10 PYG | 0.0725 MGA |
| 1 PYG | 0.7252 MGA |
| 2 PYG | 1.45 MGA |
| 3 PYG | 2.18 MGA |
| 5 PYG | 3.63 MGA |
| 10 PYG | 7.25 MGA |
| 20 PYG | 14.50 MGA |
| 50 PYG | 36.26 MGA |
| 100 PYG | 72.52 MGA |
| 1000 PYG | 725.17 MGA |
Cách chuyển đổi PYG sang MGA
1 PYG = 0.725167 MGA
1 MGA = 1.38 PYG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PYG sang MGA:
15 PYG = 15 × 0.725167 MGA = 10.88 MGA