Chuyển đổi PYG sang ERN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PYG [Paraguayan Guarani] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
PYG
Định nghĩa: PYG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Paraguay.
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
Bảng chuyển đổi PYG sang ERN
| PYG [Paraguayan Guarani] | ERN [Eritrean Nakfa] |
|---|---|
| 0.01 PYG | 0.000025 ERN |
| 0.10 PYG | 0.000252 ERN |
| 1 PYG | 0.002521 ERN |
| 2 PYG | 0.005043 ERN |
| 3 PYG | 0.007564 ERN |
| 5 PYG | 0.0126 ERN |
| 10 PYG | 0.0252 ERN |
| 20 PYG | 0.0504 ERN |
| 50 PYG | 0.1261 ERN |
| 100 PYG | 0.2521 ERN |
| 1000 PYG | 2.52 ERN |
Cách chuyển đổi PYG sang ERN
1 PYG = 0.002521 ERN
1 ERN = 396.62 PYG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PYG sang ERN:
15 PYG = 15 × 0.002521 ERN = 0.037820 ERN