Chuyển đổi BAM sang SAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BAM [Bosnia-Herzegovina Convertible Mark] sang đơn vị SAR [Saudi Riyal]
BAM
Định nghĩa: BAM là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bosnia và Herzegovina.
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
Bảng chuyển đổi BAM sang SAR
| BAM [Bosnia-Herzegovina Convertible Mark] | SAR [Saudi Riyal] |
|---|---|
| 0.01 BAM | 0.0221 SAR |
| 0.10 BAM | 0.2215 SAR |
| 1 BAM | 2.21 SAR |
| 2 BAM | 4.43 SAR |
| 3 BAM | 6.64 SAR |
| 5 BAM | 11.07 SAR |
| 10 BAM | 22.15 SAR |
| 20 BAM | 44.29 SAR |
| 50 BAM | 110.73 SAR |
| 100 BAM | 221.46 SAR |
| 1000 BAM | 2215 SAR |
Cách chuyển đổi BAM sang SAR
1 BAM = 2.21 SAR
1 SAR = 0.451539 BAM
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BAM sang SAR:
15 BAM = 15 × 2.21 SAR = 33.22 SAR