Chuyển đổi BAM sang OMR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BAM [Bosnia-Herzegovina Convertible Mark] sang đơn vị OMR [Omani Rial]
BAM
Định nghĩa: BAM là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bosnia và Herzegovina.
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
Bảng chuyển đổi BAM sang OMR
| BAM [Bosnia-Herzegovina Convertible Mark] | OMR [Omani Rial] |
|---|---|
| 0.01 BAM | 0.002269 OMR |
| 0.10 BAM | 0.0227 OMR |
| 1 BAM | 0.2269 OMR |
| 2 BAM | 0.4538 OMR |
| 3 BAM | 0.6807 OMR |
| 5 BAM | 1.13 OMR |
| 10 BAM | 2.27 OMR |
| 20 BAM | 4.54 OMR |
| 50 BAM | 11.34 OMR |
| 100 BAM | 22.69 OMR |
| 1000 BAM | 226.89 OMR |
Cách chuyển đổi BAM sang OMR
1 BAM = 0.226887 OMR
1 OMR = 4.41 BAM
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BAM sang OMR:
15 BAM = 15 × 0.226887 OMR = 3.40 OMR