Chuyển đổi BAM sang AZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BAM [Bosnia-Herzegovina Convertible Mark] sang đơn vị AZN [Azerbaijani Manat]
BAM
Định nghĩa: BAM là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bosnia và Herzegovina.
AZN
Định nghĩa: AZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Azerbaijan.
Bảng chuyển đổi BAM sang AZN
| BAM [Bosnia-Herzegovina Convertible Mark] | AZN [Azerbaijani Manat] |
|---|---|
| 0.01 BAM | 0.009785 AZN |
| 0.10 BAM | 0.0979 AZN |
| 1 BAM | 0.9785 AZN |
| 2 BAM | 1.96 AZN |
| 3 BAM | 2.94 AZN |
| 5 BAM | 4.89 AZN |
| 10 BAM | 9.79 AZN |
| 20 BAM | 19.57 AZN |
| 50 BAM | 48.93 AZN |
| 100 BAM | 97.85 AZN |
| 1000 BAM | 978.51 AZN |
Cách chuyển đổi BAM sang AZN
1 BAM = 0.978508 AZN
1 AZN = 1.02 BAM
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BAM sang AZN:
15 BAM = 15 × 0.978508 AZN = 14.68 AZN