Chuyển đổi BAM sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BAM [Bosnia-Herzegovina Convertible Mark] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
BAM
Định nghĩa: BAM là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bosnia và Herzegovina.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi BAM sang BGN
| BAM [Bosnia-Herzegovina Convertible Mark] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 BAM | 0.009990 BGN |
| 0.10 BAM | 0.0999 BGN |
| 1 BAM | 0.9990 BGN |
| 2 BAM | 2.00 BGN |
| 3 BAM | 3.00 BGN |
| 5 BAM | 5.00 BGN |
| 10 BAM | 9.99 BGN |
| 20 BAM | 19.98 BGN |
| 50 BAM | 49.95 BGN |
| 100 BAM | 99.90 BGN |
| 1000 BAM | 999.04 BGN |
Cách chuyển đổi BAM sang BGN
1 BAM = 0.999043 BGN
1 BGN = 1.00 BAM
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BAM sang BGN:
15 BAM = 15 × 0.999043 BGN = 14.99 BGN