Chuyển đổi BAM sang NOK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BAM [Bosnia-Herzegovina Convertible Mark] sang đơn vị NOK [Norwegian Krone]
BAM
Định nghĩa: BAM là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bosnia và Herzegovina.
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
Bảng chuyển đổi BAM sang NOK
| BAM [Bosnia-Herzegovina Convertible Mark] | NOK [Norwegian Krone] |
|---|---|
| 0.01 BAM | 0.0536 NOK |
| 0.10 BAM | 0.5358 NOK |
| 1 BAM | 5.36 NOK |
| 2 BAM | 10.72 NOK |
| 3 BAM | 16.07 NOK |
| 5 BAM | 26.79 NOK |
| 10 BAM | 53.58 NOK |
| 20 BAM | 107.16 NOK |
| 50 BAM | 267.91 NOK |
| 100 BAM | 535.81 NOK |
| 1000 BAM | 5358 NOK |
Cách chuyển đổi BAM sang NOK
1 BAM = 5.36 NOK
1 NOK = 0.186633 BAM
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BAM sang NOK:
15 BAM = 15 × 5.36 NOK = 80.37 NOK