Chuyển đổi BAM sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BAM [Bosnia-Herzegovina Convertible Mark] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
BAM
Định nghĩa: BAM là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bosnia và Herzegovina.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi BAM sang QAR
| BAM [Bosnia-Herzegovina Convertible Mark] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 BAM | 0.0215 QAR |
| 0.10 BAM | 0.2150 QAR |
| 1 BAM | 2.15 QAR |
| 2 BAM | 4.30 QAR |
| 3 BAM | 6.45 QAR |
| 5 BAM | 10.75 QAR |
| 10 BAM | 21.50 QAR |
| 20 BAM | 43.00 QAR |
| 50 BAM | 107.49 QAR |
| 100 BAM | 214.99 QAR |
| 1000 BAM | 2150 QAR |
Cách chuyển đổi BAM sang QAR
1 BAM = 2.15 QAR
1 QAR = 0.465148 BAM
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BAM sang QAR:
15 BAM = 15 × 2.15 QAR = 32.25 QAR