Chuyển đổi BAM sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BAM [Bosnia-Herzegovina Convertible Mark] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
BAM
Định nghĩa: BAM là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bosnia và Herzegovina.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi BAM sang QAR
| BAM [Bosnia-Herzegovina Convertible Mark] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 BAM | 0.0210 QAR |
| 0.10 BAM | 0.2098 QAR |
| 1 BAM | 2.10 QAR |
| 2 BAM | 4.20 QAR |
| 3 BAM | 6.29 QAR |
| 5 BAM | 10.49 QAR |
| 10 BAM | 20.98 QAR |
| 20 BAM | 41.96 QAR |
| 50 BAM | 104.89 QAR |
| 100 BAM | 209.78 QAR |
| 1000 BAM | 2098 QAR |
Cách chuyển đổi BAM sang QAR
1 BAM = 2.10 QAR
1 QAR = 0.476687 BAM
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BAM sang QAR:
15 BAM = 15 × 2.10 QAR = 31.47 QAR