Chuyển đổi BAM sang ISK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BAM [Bosnia-Herzegovina Convertible Mark] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
BAM
Định nghĩa: BAM là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bosnia và Herzegovina.
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
Bảng chuyển đổi BAM sang ISK
| BAM [Bosnia-Herzegovina Convertible Mark] | ISK [Icelandic Króna] |
|---|---|
| 0.01 BAM | 0.7148 ISK |
| 0.10 BAM | 7.15 ISK |
| 1 BAM | 71.48 ISK |
| 2 BAM | 142.97 ISK |
| 3 BAM | 214.45 ISK |
| 5 BAM | 357.42 ISK |
| 10 BAM | 714.83 ISK |
| 20 BAM | 1430 ISK |
| 50 BAM | 3574 ISK |
| 100 BAM | 7148 ISK |
| 1000 BAM | 71483 ISK |
Cách chuyển đổi BAM sang ISK
1 BAM = 71.48 ISK
1 ISK = 0.013989 BAM
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BAM sang ISK:
15 BAM = 15 × 71.48 ISK = 1072 ISK