Chuyển đổi ALL sang UAH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ALL [Albanian Lek] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
ALL
Định nghĩa: ALL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Albania.
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
Bảng chuyển đổi ALL sang UAH
| ALL [Albanian Lek] | UAH [Ukrainian Hryvnia] |
|---|---|
| 0.01 ALL | 0.005585 UAH |
| 0.10 ALL | 0.0559 UAH |
| 1 ALL | 0.5585 UAH |
| 2 ALL | 1.12 UAH |
| 3 ALL | 1.68 UAH |
| 5 ALL | 2.79 UAH |
| 10 ALL | 5.59 UAH |
| 20 ALL | 11.17 UAH |
| 50 ALL | 27.93 UAH |
| 100 ALL | 55.85 UAH |
| 1000 ALL | 558.51 UAH |
Cách chuyển đổi ALL sang UAH
1 ALL = 0.558514 UAH
1 UAH = 1.79 ALL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ALL sang UAH:
15 ALL = 15 × 0.558514 UAH = 8.38 UAH