Chuyển đổi ALL sang ERN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ALL [Albanian Lek] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
ALL
Định nghĩa: ALL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Albania.
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
Bảng chuyển đổi ALL sang ERN
| ALL [Albanian Lek] | ERN [Eritrean Nakfa] |
|---|---|
| 0.01 ALL | 0.001885 ERN |
| 0.10 ALL | 0.0188 ERN |
| 1 ALL | 0.1885 ERN |
| 2 ALL | 0.3769 ERN |
| 3 ALL | 0.5654 ERN |
| 5 ALL | 0.9423 ERN |
| 10 ALL | 1.88 ERN |
| 20 ALL | 3.77 ERN |
| 50 ALL | 9.42 ERN |
| 100 ALL | 18.85 ERN |
| 1000 ALL | 188.47 ERN |
Cách chuyển đổi ALL sang ERN
1 ALL = 0.188468 ERN
1 ERN = 5.31 ALL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ALL sang ERN:
15 ALL = 15 × 0.188468 ERN = 2.83 ERN