Chuyển đổi ALL sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ALL [Albanian Lek] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
ALL
Định nghĩa: ALL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Albania.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi ALL sang EGP
| ALL [Albanian Lek] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 ALL | 0.006497 EGP |
| 0.10 ALL | 0.0650 EGP |
| 1 ALL | 0.6497 EGP |
| 2 ALL | 1.30 EGP |
| 3 ALL | 1.95 EGP |
| 5 ALL | 3.25 EGP |
| 10 ALL | 6.50 EGP |
| 20 ALL | 12.99 EGP |
| 50 ALL | 32.48 EGP |
| 100 ALL | 64.97 EGP |
| 1000 ALL | 649.68 EGP |
Cách chuyển đổi ALL sang EGP
1 ALL = 0.649675 EGP
1 EGP = 1.54 ALL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ALL sang EGP:
15 ALL = 15 × 0.649675 EGP = 9.75 EGP