Chuyển đổi ALL sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ALL [Albanian Lek] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
ALL
Định nghĩa: ALL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Albania.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi ALL sang EGP
| ALL [Albanian Lek] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 ALL | 0.006880 EGP |
| 0.10 ALL | 0.0688 EGP |
| 1 ALL | 0.6880 EGP |
| 2 ALL | 1.38 EGP |
| 3 ALL | 2.06 EGP |
| 5 ALL | 3.44 EGP |
| 10 ALL | 6.88 EGP |
| 20 ALL | 13.76 EGP |
| 50 ALL | 34.40 EGP |
| 100 ALL | 68.80 EGP |
| 1000 ALL | 687.96 EGP |
Cách chuyển đổi ALL sang EGP
1 ALL = 0.687964 EGP
1 EGP = 1.45 ALL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ALL sang EGP:
15 ALL = 15 × 0.687964 EGP = 10.32 EGP