Chuyển đổi ALL sang ANG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ALL [Albanian Lek] sang đơn vị ANG [Netherlands Antillean Guilder]
ALL
Định nghĩa: ALL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Albania.
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
Bảng chuyển đổi ALL sang ANG
| ALL [Albanian Lek] | ANG [Netherlands Antillean Guilder] |
|---|---|
| 0.01 ALL | 0.000221 ANG |
| 0.10 ALL | 0.002212 ANG |
| 1 ALL | 0.0221 ANG |
| 2 ALL | 0.0442 ANG |
| 3 ALL | 0.0664 ANG |
| 5 ALL | 0.1106 ANG |
| 10 ALL | 0.2212 ANG |
| 20 ALL | 0.4425 ANG |
| 50 ALL | 1.11 ANG |
| 100 ALL | 2.21 ANG |
| 1000 ALL | 22.12 ANG |
Cách chuyển đổi ALL sang ANG
1 ALL = 0.022124 ANG
1 ANG = 45.20 ALL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ALL sang ANG:
15 ALL = 15 × 0.022124 ANG = 0.331865 ANG