Chuyển đổi ALL sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ALL [Albanian Lek] sang đơn vị EUR [Euro]
ALL
Định nghĩa: ALL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Albania.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi ALL sang EUR
| ALL [Albanian Lek] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 ALL | 0.000110 EUR |
| 0.10 ALL | 0.001103 EUR |
| 1 ALL | 0.0110 EUR |
| 2 ALL | 0.0221 EUR |
| 3 ALL | 0.0331 EUR |
| 5 ALL | 0.0552 EUR |
| 10 ALL | 0.1103 EUR |
| 20 ALL | 0.2207 EUR |
| 50 ALL | 0.5517 EUR |
| 100 ALL | 1.10 EUR |
| 1000 ALL | 11.03 EUR |
Cách chuyển đổi ALL sang EUR
1 ALL = 0.011035 EUR
1 EUR = 90.62 ALL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ALL sang EUR:
15 ALL = 15 × 0.011035 EUR = 0.165525 EUR