Chuyển đổi ALL sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ALL [Albanian Lek] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
ALL
Định nghĩa: ALL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Albania.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi ALL sang QAR
| ALL [Albanian Lek] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 ALL | 0.000448 QAR |
| 0.10 ALL | 0.004482 QAR |
| 1 ALL | 0.0448 QAR |
| 2 ALL | 0.0896 QAR |
| 3 ALL | 0.1344 QAR |
| 5 ALL | 0.2241 QAR |
| 10 ALL | 0.4482 QAR |
| 20 ALL | 0.8963 QAR |
| 50 ALL | 2.24 QAR |
| 100 ALL | 4.48 QAR |
| 1000 ALL | 44.82 QAR |
Cách chuyển đổi ALL sang QAR
1 ALL = 0.044817 QAR
1 QAR = 22.31 ALL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ALL sang QAR:
15 ALL = 15 × 0.044817 QAR = 0.672249 QAR