Chuyển đổi ALL sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ALL [Albanian Lek] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
ALL
Định nghĩa: ALL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Albania.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi ALL sang KHR
| ALL [Albanian Lek] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 ALL | 0.5092 KHR |
| 0.10 ALL | 5.09 KHR |
| 1 ALL | 50.92 KHR |
| 2 ALL | 101.85 KHR |
| 3 ALL | 152.77 KHR |
| 5 ALL | 254.62 KHR |
| 10 ALL | 509.24 KHR |
| 20 ALL | 1018 KHR |
| 50 ALL | 2546 KHR |
| 100 ALL | 5092 KHR |
| 1000 ALL | 50924 KHR |
Cách chuyển đổi ALL sang KHR
1 ALL = 50.92 KHR
1 KHR = 0.019637 ALL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ALL sang KHR:
15 ALL = 15 × 50.92 KHR = 763.86 KHR