Chuyển đổi Tunnland (Thụy Điển) sang yard vuông
Tunnland (Thụy Điển)
Định nghĩa: Tunnland (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Tunnland (Thụy Điển) bằng 4936.4 mét vuông.
yard vuông
Định nghĩa: yard vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 yard vuông bằng 0.83612736 mét vuông.
Lịch sử/nguồn gốc: Diện tích thường được thể hiện dưới dạng hình vuông với các cạnh của một đơn vị chiều dài cụ thể, được viết là "hình vuông" tiếp theo là đơn vị chiều dài đã chọn. Sân Vuông là một trong nhiều đơn vị như vậy
Cách sử dụng hiện tại: Sân Vuông thường được sử dụng như một thước đo diện tích đất. Nó không được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới, nhưng vẫn được sử dụng ở Hoa Kỳ, Canada, Ấn Độ và Vương quốc Anh, ở một mức độ nào đó.
Bảng chuyển đổi Tunnland (Thụy Điển) sang yard vuông
| Tunnland (Thụy Điển) [tunnland] | yard vuông [yd^2] |
|---|---|
| 0.01 Tunnland (Thụy Điển) | 59.04 yard vuông |
| 0.10 Tunnland (Thụy Điển) | 590.39 yard vuông |
| 1 Tunnland (Thụy Điển) | 5904 yard vuông |
| 2 Tunnland (Thụy Điển) | 11808 yard vuông |
| 3 Tunnland (Thụy Điển) | 17712 yard vuông |
| 5 Tunnland (Thụy Điển) | 29519 yard vuông |
| 10 Tunnland (Thụy Điển) | 59039 yard vuông |
| 20 Tunnland (Thụy Điển) | 118078 yard vuông |
| 50 Tunnland (Thụy Điển) | 295194 yard vuông |
| 100 Tunnland (Thụy Điển) | 590389 yard vuông |
| 1000 Tunnland (Thụy Điển) | 5903885 yard vuông |
Cách chuyển đổi Tunnland (Thụy Điển) sang yard vuông
1 Tunnland (Thụy Điển) = 5904 yard vuông
1 yard vuông = 0.000169 Tunnland (Thụy Điển)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Tunnland (Thụy Điển) sang yard vuông:
15 Tunnland (Thụy Điển) = 15 × 5904 yard vuông = 88558 yard vuông