Chuyển đổi Tunnland (Thụy Điển) sang acre (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Tunnland (Thụy Điển) [tunnland] sang đơn vị acre (khảo sát Mỹ) [ac]
Tunnland (Thụy Điển)
Định nghĩa: Tunnland (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Tunnland (Thụy Điển) bằng 4936.4 mét vuông.
acre (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: acre (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 acre (khảo sát Mỹ) bằng 4046.8726098743 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Tunnland (Thụy Điển) sang acre (khảo sát Mỹ)
| Tunnland (Thụy Điển) [tunnland] | acre (khảo sát Mỹ) [ac] |
|---|---|
| 0.01 Tunnland (Thụy Điển) | 0.0122 acre (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 Tunnland (Thụy Điển) | 0.1220 acre (khảo sát Mỹ) |
| 1 Tunnland (Thụy Điển) | 1.22 acre (khảo sát Mỹ) |
| 2 Tunnland (Thụy Điển) | 2.44 acre (khảo sát Mỹ) |
| 3 Tunnland (Thụy Điển) | 3.66 acre (khảo sát Mỹ) |
| 5 Tunnland (Thụy Điển) | 6.10 acre (khảo sát Mỹ) |
| 10 Tunnland (Thụy Điển) | 12.20 acre (khảo sát Mỹ) |
| 20 Tunnland (Thụy Điển) | 24.40 acre (khảo sát Mỹ) |
| 50 Tunnland (Thụy Điển) | 60.99 acre (khảo sát Mỹ) |
| 100 Tunnland (Thụy Điển) | 121.98 acre (khảo sát Mỹ) |
| 1000 Tunnland (Thụy Điển) | 1220 acre (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi Tunnland (Thụy Điển) sang acre (khảo sát Mỹ)
1 Tunnland (Thụy Điển) = 1.22 acre (khảo sát Mỹ)
1 acre (khảo sát Mỹ) = 0.819802 Tunnland (Thụy Điển)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Tunnland (Thụy Điển) sang acre (khảo sát Mỹ):
15 Tunnland (Thụy Điển) = 15 × 1.22 acre (khảo sát Mỹ) = 18.30 acre (khảo sát Mỹ)