Chuyển đổi Tunnland (Thụy Điển) sang Qing (Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Tunnland (Thụy Điển) [tunnland] sang đơn vị Qing (Trung Quốc) [顷]
Tunnland (Thụy Điển)
Định nghĩa: Tunnland (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Tunnland (Thụy Điển) bằng 4936.4 mét vuông.
Qing (Trung Quốc)
Định nghĩa: Qing (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Qing (Trung Quốc) bằng 66666.66666666667 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Tunnland (Thụy Điển) sang Qing (Trung Quốc)
| Tunnland (Thụy Điển) [tunnland] | Qing (Trung Quốc) [顷] |
|---|---|
| 0.01 Tunnland (Thụy Điển) | 0.000740 Qing (Trung Quốc) |
| 0.10 Tunnland (Thụy Điển) | 0.007405 Qing (Trung Quốc) |
| 1 Tunnland (Thụy Điển) | 0.0740 Qing (Trung Quốc) |
| 2 Tunnland (Thụy Điển) | 0.1481 Qing (Trung Quốc) |
| 3 Tunnland (Thụy Điển) | 0.2221 Qing (Trung Quốc) |
| 5 Tunnland (Thụy Điển) | 0.3702 Qing (Trung Quốc) |
| 10 Tunnland (Thụy Điển) | 0.7405 Qing (Trung Quốc) |
| 20 Tunnland (Thụy Điển) | 1.48 Qing (Trung Quốc) |
| 50 Tunnland (Thụy Điển) | 3.70 Qing (Trung Quốc) |
| 100 Tunnland (Thụy Điển) | 7.40 Qing (Trung Quốc) |
| 1000 Tunnland (Thụy Điển) | 74.05 Qing (Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi Tunnland (Thụy Điển) sang Qing (Trung Quốc)
1 Tunnland (Thụy Điển) = 0.074046 Qing (Trung Quốc)
1 Qing (Trung Quốc) = 13.51 Tunnland (Thụy Điển)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Tunnland (Thụy Điển) sang Qing (Trung Quốc):
15 Tunnland (Thụy Điển) = 15 × 0.074046 Qing (Trung Quốc) = 1.11 Qing (Trung Quốc)