Chuyển đổi Tunnland (Thụy Điển) sang feet vuông
Tunnland (Thụy Điển)
Định nghĩa: Tunnland (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Tunnland (Thụy Điển) bằng 4936.4 mét vuông.
feet vuông
Định nghĩa: feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 feet vuông bằng 0.09290304 mét vuông.
Lịch sử/nguồn gốc: Nguồn gốc của bàn chân vuông có thể được nhìn thấy trong chính Thuật Ngữ này. Đó là một phép đo bắt nguồn từ diện tích của một hình vuông với chiều dài cạnh được đo bằng feet.
Cách sử dụng hiện tại: Chân vuông chủ yếu được sử dụng ở Hoa Kỳ nhưng cũng được sử dụng ở một mức độ nào đó ở các nước như Vương quốc Anh, Canada, Malaysia, Singapore, Pakistan, Bangladesh, Ấn Độ, và Hồng Kông. Tại các quốc gia này, khu vực bất động sản, kiến trúc và không gian nội thất thường được chỉ định về cảnh quay vuông.
Bảng chuyển đổi Tunnland (Thụy Điển) sang feet vuông
| Tunnland (Thụy Điển) [tunnland] | feet vuông [ft^2] |
|---|---|
| 0.01 Tunnland (Thụy Điển) | 531.35 feet vuông |
| 0.10 Tunnland (Thụy Điển) | 5313 feet vuông |
| 1 Tunnland (Thụy Điển) | 53135 feet vuông |
| 2 Tunnland (Thụy Điển) | 106270 feet vuông |
| 3 Tunnland (Thụy Điển) | 159405 feet vuông |
| 5 Tunnland (Thụy Điển) | 265675 feet vuông |
| 10 Tunnland (Thụy Điển) | 531350 feet vuông |
| 20 Tunnland (Thụy Điển) | 1062699 feet vuông |
| 50 Tunnland (Thụy Điển) | 2656748 feet vuông |
| 100 Tunnland (Thụy Điển) | 5313497 feet vuông |
| 1000 Tunnland (Thụy Điển) | 53134967 feet vuông |
Cách chuyển đổi Tunnland (Thụy Điển) sang feet vuông
1 Tunnland (Thụy Điển) = 53135 feet vuông
1 feet vuông = 0.000019 Tunnland (Thụy Điển)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Tunnland (Thụy Điển) sang feet vuông:
15 Tunnland (Thụy Điển) = 15 × 53135 feet vuông = 797025 feet vuông