Chuyển đổi chuỗi vuông sang Castilian fanega of land (Tây Ban Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi chuỗi vuông [ch^2] sang đơn vị Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) [fanega]
chuỗi vuông
Định nghĩa: chuỗi vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 chuỗi vuông bằng 404.68564224 mét vuông.
Castilian fanega of land (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) bằng 6439.56 mét vuông.
Bảng chuyển đổi chuỗi vuông sang Castilian fanega of land (Tây Ban Nha)
| chuỗi vuông [ch^2] | Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) [fanega] |
|---|---|
| 0.01 chuỗi vuông | 0.000628 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 0.10 chuỗi vuông | 0.006284 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 1 chuỗi vuông | 0.0628 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 2 chuỗi vuông | 0.1257 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 3 chuỗi vuông | 0.1885 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 5 chuỗi vuông | 0.3142 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 10 chuỗi vuông | 0.6284 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 20 chuỗi vuông | 1.26 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 50 chuỗi vuông | 3.14 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 100 chuỗi vuông | 6.28 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 1000 chuỗi vuông | 62.84 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi chuỗi vuông sang Castilian fanega of land (Tây Ban Nha)
1 chuỗi vuông = 0.062844 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha)
1 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) = 15.91 chuỗi vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 chuỗi vuông sang Castilian fanega of land (Tây Ban Nha):
15 chuỗi vuông = 15 × 0.062844 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) = 0.942655 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha)