Chuyển đổi cuerda sang yard vuông
cuerda
Định nghĩa: cuerda là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 cuerda bằng 3930.395625 mét vuông.
yard vuông
Định nghĩa: yard vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 yard vuông bằng 0.83612736 mét vuông.
Lịch sử/nguồn gốc: Diện tích thường được thể hiện dưới dạng hình vuông với các cạnh của một đơn vị chiều dài cụ thể, được viết là "hình vuông" tiếp theo là đơn vị chiều dài đã chọn. Sân Vuông là một trong nhiều đơn vị như vậy
Cách sử dụng hiện tại: Sân Vuông thường được sử dụng như một thước đo diện tích đất. Nó không được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới, nhưng vẫn được sử dụng ở Hoa Kỳ, Canada, Ấn Độ và Vương quốc Anh, ở một mức độ nào đó.
Bảng chuyển đổi cuerda sang yard vuông
| cuerda [cuerda] | yard vuông [yd^2] |
|---|---|
| 0.01 cuerda | 47.01 yard vuông |
| 0.10 cuerda | 470.07 yard vuông |
| 1 cuerda | 4701 yard vuông |
| 2 cuerda | 9401 yard vuông |
| 3 cuerda | 14102 yard vuông |
| 5 cuerda | 23504 yard vuông |
| 10 cuerda | 47007 yard vuông |
| 20 cuerda | 94014 yard vuông |
| 50 cuerda | 235036 yard vuông |
| 100 cuerda | 470071 yard vuông |
| 1000 cuerda | 4700714 yard vuông |
Cách chuyển đổi cuerda sang yard vuông
1 cuerda = 4701 yard vuông
1 yard vuông = 0.000213 cuerda
Ví dụ
Chuyển đổi 15 cuerda sang yard vuông:
15 cuerda = 15 × 4701 yard vuông = 70511 yard vuông