Chuyển đổi cuerda sang feet vuông
cuerda
Định nghĩa: cuerda là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 cuerda bằng 3930.395625 mét vuông.
feet vuông
Định nghĩa: feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 feet vuông bằng 0.09290304 mét vuông.
Lịch sử/nguồn gốc: Nguồn gốc của bàn chân vuông có thể được nhìn thấy trong chính Thuật Ngữ này. Đó là một phép đo bắt nguồn từ diện tích của một hình vuông với chiều dài cạnh được đo bằng feet.
Cách sử dụng hiện tại: Chân vuông chủ yếu được sử dụng ở Hoa Kỳ nhưng cũng được sử dụng ở một mức độ nào đó ở các nước như Vương quốc Anh, Canada, Malaysia, Singapore, Pakistan, Bangladesh, Ấn Độ, và Hồng Kông. Tại các quốc gia này, khu vực bất động sản, kiến trúc và không gian nội thất thường được chỉ định về cảnh quay vuông.
Bảng chuyển đổi cuerda sang feet vuông
| cuerda [cuerda] | feet vuông [ft^2] |
|---|---|
| 0.01 cuerda | 423.06 feet vuông |
| 0.10 cuerda | 4231 feet vuông |
| 1 cuerda | 42306 feet vuông |
| 2 cuerda | 84613 feet vuông |
| 3 cuerda | 126919 feet vuông |
| 5 cuerda | 211532 feet vuông |
| 10 cuerda | 423064 feet vuông |
| 20 cuerda | 846129 feet vuông |
| 50 cuerda | 2115321 feet vuông |
| 100 cuerda | 4230643 feet vuông |
| 1000 cuerda | 42306426 feet vuông |
Cách chuyển đổi cuerda sang feet vuông
1 cuerda = 42306 feet vuông
1 feet vuông = 0.000024 cuerda
Ví dụ
Chuyển đổi 15 cuerda sang feet vuông:
15 cuerda = 15 × 42306 feet vuông = 634596 feet vuông