Chuyển đổi kip sang Zentner (Đức)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kip [kip] sang đơn vị Zentner (Đức) [Ztr.]
kip
Định nghĩa: kip là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 kip bằng 453.59237 kilôgram.
Zentner (Đức)
Định nghĩa: Zentner (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Zentner (Đức) bằng 50 kilôgram.
Bảng chuyển đổi kip sang Zentner (Đức)
| kip [kip] | Zentner (Đức) [Ztr.] |
|---|---|
| 0.01 kip | 0.0907 Zentner (Đức) |
| 0.10 kip | 0.9072 Zentner (Đức) |
| 1 kip | 9.07 Zentner (Đức) |
| 2 kip | 18.14 Zentner (Đức) |
| 3 kip | 27.22 Zentner (Đức) |
| 5 kip | 45.36 Zentner (Đức) |
| 10 kip | 90.72 Zentner (Đức) |
| 20 kip | 181.44 Zentner (Đức) |
| 50 kip | 453.59 Zentner (Đức) |
| 100 kip | 907.18 Zentner (Đức) |
| 1000 kip | 9072 Zentner (Đức) |
Cách chuyển đổi kip sang Zentner (Đức)
1 kip = 9.07 Zentner (Đức)
1 Zentner (Đức) = 0.110231 kip
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kip sang Zentner (Đức):
15 kip = 15 × 9.07 Zentner (Đức) = 136.08 Zentner (Đức)