Chuyển đổi kip sang pound-lực giây vuông/feet
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kip [kip] sang đơn vị pound-lực giây vuông/feet [second/foot]
kip
Định nghĩa: kip là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 kip bằng 453.59237 kilôgram.
pound-lực giây vuông/feet
Định nghĩa: pound-lực giây vuông/feet là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực giây vuông/feet bằng 14.5939029372 kilôgram.
Bảng chuyển đổi kip sang pound-lực giây vuông/feet
| kip [kip] | pound-lực giây vuông/feet [second/foot] |
|---|---|
| 0.01 kip | 0.3108 pound-lực giây vuông/feet |
| 0.10 kip | 3.11 pound-lực giây vuông/feet |
| 1 kip | 31.08 pound-lực giây vuông/feet |
| 2 kip | 62.16 pound-lực giây vuông/feet |
| 3 kip | 93.24 pound-lực giây vuông/feet |
| 5 kip | 155.40 pound-lực giây vuông/feet |
| 10 kip | 310.81 pound-lực giây vuông/feet |
| 20 kip | 621.62 pound-lực giây vuông/feet |
| 50 kip | 1554 pound-lực giây vuông/feet |
| 100 kip | 3108 pound-lực giây vuông/feet |
| 1000 kip | 31081 pound-lực giây vuông/feet |
Cách chuyển đổi kip sang pound-lực giây vuông/feet
1 kip = 31.08 pound-lực giây vuông/feet
1 pound-lực giây vuông/feet = 0.032174 kip
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kip sang pound-lực giây vuông/feet:
15 kip = 15 × 31.08 pound-lực giây vuông/feet = 466.21 pound-lực giây vuông/feet