Chuyển đổi kip sang stone (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kip [kip] sang đơn vị stone (Mỹ) [stone (US)]
kip
Định nghĩa: kip là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 kip bằng 453.59237 kilôgram.
stone (Mỹ)
Định nghĩa: stone (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 stone (Mỹ) bằng 5.669904625 kilôgram.
Bảng chuyển đổi kip sang stone (Mỹ)
| kip [kip] | stone (Mỹ) [stone (US)] |
|---|---|
| 0.01 kip | 0.8000 stone (Mỹ) |
| 0.10 kip | 8.00 stone (Mỹ) |
| 1 kip | 80.00 stone (Mỹ) |
| 2 kip | 160.00 stone (Mỹ) |
| 3 kip | 240.00 stone (Mỹ) |
| 5 kip | 400.00 stone (Mỹ) |
| 10 kip | 800.00 stone (Mỹ) |
| 20 kip | 1600 stone (Mỹ) |
| 50 kip | 4000 stone (Mỹ) |
| 100 kip | 8000 stone (Mỹ) |
| 1000 kip | 80000 stone (Mỹ) |
Cách chuyển đổi kip sang stone (Mỹ)
1 kip = 80.00 stone (Mỹ)
1 stone (Mỹ) = 0.012500 kip
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kip sang stone (Mỹ):
15 kip = 15 × 80.00 stone (Mỹ) = 1200 stone (Mỹ)