Chuyển đổi kip sang tạ (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kip [kip] sang đơn vị tạ (Anh) [hundredweight (UK)]
kip
Định nghĩa: kip là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 kip bằng 453.59237 kilôgram.
tạ (Anh)
Định nghĩa: tạ (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Anh) bằng 50.80234544 kilôgram.
Bảng chuyển đổi kip sang tạ (Anh)
| kip [kip] | tạ (Anh) [hundredweight (UK)] |
|---|---|
| 0.01 kip | 0.0893 tạ (Anh) |
| 0.10 kip | 0.8929 tạ (Anh) |
| 1 kip | 8.93 tạ (Anh) |
| 2 kip | 17.86 tạ (Anh) |
| 3 kip | 26.79 tạ (Anh) |
| 5 kip | 44.64 tạ (Anh) |
| 10 kip | 89.29 tạ (Anh) |
| 20 kip | 178.57 tạ (Anh) |
| 50 kip | 446.43 tạ (Anh) |
| 100 kip | 892.86 tạ (Anh) |
| 1000 kip | 8929 tạ (Anh) |
Cách chuyển đổi kip sang tạ (Anh)
1 kip = 8.93 tạ (Anh)
1 tạ (Anh) = 0.112000 kip
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kip sang tạ (Anh):
15 kip = 15 × 8.93 tạ (Anh) = 133.93 tạ (Anh)