Chuyển đổi kip sang stone (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kip [kip] sang đơn vị stone (Anh) [stone (UK)]
kip
Định nghĩa: kip là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 kip bằng 453.59237 kilôgram.
stone (Anh)
Định nghĩa: stone (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 stone (Anh) bằng 6.35029318 kilôgram.
Bảng chuyển đổi kip sang stone (Anh)
| kip [kip] | stone (Anh) [stone (UK)] |
|---|---|
| 0.01 kip | 0.7143 stone (Anh) |
| 0.10 kip | 7.14 stone (Anh) |
| 1 kip | 71.43 stone (Anh) |
| 2 kip | 142.86 stone (Anh) |
| 3 kip | 214.29 stone (Anh) |
| 5 kip | 357.14 stone (Anh) |
| 10 kip | 714.29 stone (Anh) |
| 20 kip | 1429 stone (Anh) |
| 50 kip | 3571 stone (Anh) |
| 100 kip | 7143 stone (Anh) |
| 1000 kip | 71429 stone (Anh) |
Cách chuyển đổi kip sang stone (Anh)
1 kip = 71.43 stone (Anh)
1 stone (Anh) = 0.014000 kip
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kip sang stone (Anh):
15 kip = 15 × 71.43 stone (Anh) = 1071 stone (Anh)