Chuyển đổi Kan (Nhật Bản) sang stone (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Kan (Nhật Bản) [貫] sang đơn vị stone (Mỹ) [stone (US)]
Kan (Nhật Bản)
Định nghĩa: Kan (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Kan (Nhật Bản) bằng 3.75 kilôgram.
stone (Mỹ)
Định nghĩa: stone (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 stone (Mỹ) bằng 5.669904625 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Kan (Nhật Bản) sang stone (Mỹ)
| Kan (Nhật Bản) [貫] | stone (Mỹ) [stone (US)] |
|---|---|
| 0.01 Kan (Nhật Bản) | 0.006614 stone (Mỹ) |
| 0.10 Kan (Nhật Bản) | 0.0661 stone (Mỹ) |
| 1 Kan (Nhật Bản) | 0.6614 stone (Mỹ) |
| 2 Kan (Nhật Bản) | 1.32 stone (Mỹ) |
| 3 Kan (Nhật Bản) | 1.98 stone (Mỹ) |
| 5 Kan (Nhật Bản) | 3.31 stone (Mỹ) |
| 10 Kan (Nhật Bản) | 6.61 stone (Mỹ) |
| 20 Kan (Nhật Bản) | 13.23 stone (Mỹ) |
| 50 Kan (Nhật Bản) | 33.07 stone (Mỹ) |
| 100 Kan (Nhật Bản) | 66.14 stone (Mỹ) |
| 1000 Kan (Nhật Bản) | 661.39 stone (Mỹ) |
Cách chuyển đổi Kan (Nhật Bản) sang stone (Mỹ)
1 Kan (Nhật Bản) = 0.661387 stone (Mỹ)
1 stone (Mỹ) = 1.51 Kan (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Kan (Nhật Bản) sang stone (Mỹ):
15 Kan (Nhật Bản) = 15 × 0.661387 stone (Mỹ) = 9.92 stone (Mỹ)