Chuyển đổi Kan (Nhật Bản) sang carat
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Kan (Nhật Bản) [貫] sang đơn vị carat [car, ct]
Kan (Nhật Bản)
Định nghĩa: Kan (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Kan (Nhật Bản) bằng 3.75 kilôgram.
carat
Định nghĩa: carat là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 carat bằng 0.0002 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Kan (Nhật Bản) sang carat
| Kan (Nhật Bản) [貫] | carat [car, ct] |
|---|---|
| 0.01 Kan (Nhật Bản) | 187.50 carat |
| 0.10 Kan (Nhật Bản) | 1875 carat |
| 1 Kan (Nhật Bản) | 18750 carat |
| 2 Kan (Nhật Bản) | 37500 carat |
| 3 Kan (Nhật Bản) | 56250 carat |
| 5 Kan (Nhật Bản) | 93750 carat |
| 10 Kan (Nhật Bản) | 187500 carat |
| 20 Kan (Nhật Bản) | 375000 carat |
| 50 Kan (Nhật Bản) | 937500 carat |
| 100 Kan (Nhật Bản) | 1875000 carat |
| 1000 Kan (Nhật Bản) | 18750000 carat |
Cách chuyển đổi Kan (Nhật Bản) sang carat
1 Kan (Nhật Bản) = 18750 carat
1 carat = 0.000053 Kan (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Kan (Nhật Bản) sang carat:
15 Kan (Nhật Bản) = 15 × 18750 carat = 281250 carat