Chuyển đổi Kan (Nhật Bản) sang pound (troy hoặc dược sĩ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Kan (Nhật Bản) [貫] sang đơn vị pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)]
Kan (Nhật Bản)
Định nghĩa: Kan (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Kan (Nhật Bản) bằng 3.75 kilôgram.
pound (troy hoặc dược sĩ)
Định nghĩa: pound (troy hoặc dược sĩ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound (troy hoặc dược sĩ) bằng 0.3732417216 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Kan (Nhật Bản) sang pound (troy hoặc dược sĩ)
| Kan (Nhật Bản) [貫] | pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)] |
|---|---|
| 0.01 Kan (Nhật Bản) | 0.1005 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 0.10 Kan (Nhật Bản) | 1.00 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 1 Kan (Nhật Bản) | 10.05 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 2 Kan (Nhật Bản) | 20.09 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 3 Kan (Nhật Bản) | 30.14 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 5 Kan (Nhật Bản) | 50.24 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 10 Kan (Nhật Bản) | 100.47 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 20 Kan (Nhật Bản) | 200.94 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 50 Kan (Nhật Bản) | 502.36 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 100 Kan (Nhật Bản) | 1005 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 1000 Kan (Nhật Bản) | 10047 pound (troy hoặc dược sĩ) |
Cách chuyển đổi Kan (Nhật Bản) sang pound (troy hoặc dược sĩ)
1 Kan (Nhật Bản) = 10.05 pound (troy hoặc dược sĩ)
1 pound (troy hoặc dược sĩ) = 0.099531 Kan (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Kan (Nhật Bản) sang pound (troy hoặc dược sĩ):
15 Kan (Nhật Bản) = 15 × 10.05 pound (troy hoặc dược sĩ) = 150.71 pound (troy hoặc dược sĩ)