Chuyển đổi dây sang nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dây [cord] sang đơn vị nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) [panels)]
dây
Định nghĩa: dây là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 dây bằng 3.6245563633 mét khối.
nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch)
Định nghĩa: nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) bằng 0.5899343039 mét khối.
Bảng chuyển đổi dây sang nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch)
| dây [cord] | nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) [panels)] |
|---|---|
| 0.01 dây | 0.0614 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) |
| 0.10 dây | 0.6144 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) |
| 1 dây | 6.14 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) |
| 2 dây | 12.29 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) |
| 3 dây | 18.43 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) |
| 5 dây | 30.72 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) |
| 10 dây | 61.44 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) |
| 20 dây | 122.88 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) |
| 50 dây | 307.20 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) |
| 100 dây | 614.40 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) |
| 1000 dây | 6144 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) |
Cách chuyển đổi dây sang nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch)
1 dây = 6.14 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch)
1 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) = 0.162760 dây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dây sang nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch):
15 dây = 15 × 6.14 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) = 92.16 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch)