Chuyển đổi dây sang dây (80 feet khối)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dây [cord] sang đơn vị dây (80 feet khối) [cord (80 cubic ft)]
dây [cord]
dây (80 feet khối) [cord (80 cubic ft)]

dây

Định nghĩa: dây là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 dây bằng 3.6245563633 mét khối.

dây (80 feet khối)

Định nghĩa: dây (80 feet khối) là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 dây (80 feet khối) bằng 2.2653477275 mét khối.

Bảng chuyển đổi dây sang dây (80 feet khối)

dây [cord] dây (80 feet khối) [cord (80 cubic ft)]
0.01 dây 0.0160 dây (80 feet khối)
0.10 dây 0.1600 dây (80 feet khối)
1 dây 1.60 dây (80 feet khối)
2 dây 3.20 dây (80 feet khối)
3 dây 4.80 dây (80 feet khối)
5 dây 8.00 dây (80 feet khối)
10 dây 16.00 dây (80 feet khối)
20 dây 32.00 dây (80 feet khối)
50 dây 80.00 dây (80 feet khối)
100 dây 160.00 dây (80 feet khối)
1000 dây 1600 dây (80 feet khối)

Cách chuyển đổi dây sang dây (80 feet khối)

1 dây = 1.60 dây (80 feet khối)

1 dây (80 feet khối) = 0.625000 dây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 dây sang dây (80 feet khối):
15 dây = 15 × 1.60 dây (80 feet khối) = 24.00 dây (80 feet khối)

Chuyển đổi đơn vị Thể tích - Gỗ phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.