Chuyển đổi dây sang inch khối
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dây [cord] sang đơn vị inch khối [in^3]
dây
Định nghĩa: dây là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 dây bằng 3.6245563633 mét khối.
inch khối
Định nghĩa: inch khối là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 inch khối bằng 1.63871e-5 mét khối.
Bảng chuyển đổi dây sang inch khối
| dây [cord] | inch khối [in^3] |
|---|---|
| 0.01 dây | 2212 inch khối |
| 0.10 dây | 22118 inch khối |
| 1 dây | 221184 inch khối |
| 2 dây | 442367 inch khối |
| 3 dây | 663551 inch khối |
| 5 dây | 1105918 inch khối |
| 10 dây | 2211835 inch khối |
| 20 dây | 4423670 inch khối |
| 50 dây | 11059176 inch khối |
| 100 dây | 22118351 inch khối |
| 1000 dây | 221183514 inch khối |
Cách chuyển đổi dây sang inch khối
1 dây = 221184 inch khối
1 inch khối = 0.000005 dây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dây sang inch khối:
15 dây = 15 × 221184 inch khối = 3317753 inch khối