Chuyển đổi dây sang dây feet
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dây [cord] sang đơn vị dây feet [cord feet]
dây
Định nghĩa: dây là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 dây bằng 3.6245563633 mét khối.
dây feet
Định nghĩa: dây feet là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 dây feet bằng 0.4530695455 mét khối.
Bảng chuyển đổi dây sang dây feet
| dây [cord] | dây feet [cord feet] |
|---|---|
| 0.01 dây | 0.0800 dây feet |
| 0.10 dây | 0.8000 dây feet |
| 1 dây | 8.00 dây feet |
| 2 dây | 16.00 dây feet |
| 3 dây | 24.00 dây feet |
| 5 dây | 40.00 dây feet |
| 10 dây | 80.00 dây feet |
| 20 dây | 160.00 dây feet |
| 50 dây | 400.00 dây feet |
| 100 dây | 800.00 dây feet |
| 1000 dây | 8000 dây feet |
Cách chuyển đổi dây sang dây feet
1 dây = 8.00 dây feet
1 dây feet = 0.125000 dây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dây sang dây feet:
15 dây = 15 × 8.00 dây feet = 120.00 dây feet