Chuyển đổi pound/feet/giờ sang pound-lực giây/inch vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/feet/giờ [lb/(ft*h)] sang đơn vị pound-lực giây/inch vuông [inch]
pound/feet/giờ
Định nghĩa: pound/feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động. Khi chuyển đổi, 1 pound/feet/giờ bằng 0.0004133789 pascal giây.
pound-lực giây/inch vuông
Định nghĩa: pound-lực giây/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực giây/inch vuông bằng 6894.7572931684 pascal giây.
Bảng chuyển đổi pound/feet/giờ sang pound-lực giây/inch vuông
| pound/feet/giờ [lb/(ft*h)] | pound-lực giây/inch vuông [inch] |
|---|---|
| 0.01 pound/feet/giờ | 0.000000 pound-lực giây/inch vuông |
| 0.10 pound/feet/giờ | 0.000000 pound-lực giây/inch vuông |
| 1 pound/feet/giờ | 0.000000 pound-lực giây/inch vuông |
| 2 pound/feet/giờ | 0.000000 pound-lực giây/inch vuông |
| 3 pound/feet/giờ | 0.000000 pound-lực giây/inch vuông |
| 5 pound/feet/giờ | 0.000000 pound-lực giây/inch vuông |
| 10 pound/feet/giờ | 0.000001 pound-lực giây/inch vuông |
| 20 pound/feet/giờ | 0.000001 pound-lực giây/inch vuông |
| 50 pound/feet/giờ | 0.000003 pound-lực giây/inch vuông |
| 100 pound/feet/giờ | 0.000006 pound-lực giây/inch vuông |
| 1000 pound/feet/giờ | 0.000060 pound-lực giây/inch vuông |
Cách chuyển đổi pound/feet/giờ sang pound-lực giây/inch vuông
1 pound/feet/giờ = 0.000000 pound-lực giây/inch vuông
1 pound-lực giây/inch vuông = 16679026 pound/feet/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound/feet/giờ sang pound-lực giây/inch vuông:
15 pound/feet/giờ = 15 × 0.000000 pound-lực giây/inch vuông = 0.000001 pound-lực giây/inch vuông