Chuyển đổi pound/feet/giờ sang kilôgram-lực giây/mét vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/feet/giờ [lb/(ft*h)] sang đơn vị kilôgram-lực giây/mét vuông [meter]
pound/feet/giờ
Định nghĩa: pound/feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động. Khi chuyển đổi, 1 pound/feet/giờ bằng 0.0004133789 pascal giây.
kilôgram-lực giây/mét vuông
Định nghĩa: kilôgram-lực giây/mét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực giây/mét vuông bằng 9.80665 pascal giây.
Bảng chuyển đổi pound/feet/giờ sang kilôgram-lực giây/mét vuông
| pound/feet/giờ [lb/(ft*h)] | kilôgram-lực giây/mét vuông [meter] |
|---|---|
| 0.01 pound/feet/giờ | 0.000000 kilôgram-lực giây/mét vuông |
| 0.10 pound/feet/giờ | 0.000004 kilôgram-lực giây/mét vuông |
| 1 pound/feet/giờ | 0.000042 kilôgram-lực giây/mét vuông |
| 2 pound/feet/giờ | 0.000084 kilôgram-lực giây/mét vuông |
| 3 pound/feet/giờ | 0.000126 kilôgram-lực giây/mét vuông |
| 5 pound/feet/giờ | 0.000211 kilôgram-lực giây/mét vuông |
| 10 pound/feet/giờ | 0.000422 kilôgram-lực giây/mét vuông |
| 20 pound/feet/giờ | 0.000843 kilôgram-lực giây/mét vuông |
| 50 pound/feet/giờ | 0.002108 kilôgram-lực giây/mét vuông |
| 100 pound/feet/giờ | 0.004215 kilôgram-lực giây/mét vuông |
| 1000 pound/feet/giờ | 0.0422 kilôgram-lực giây/mét vuông |
Cách chuyển đổi pound/feet/giờ sang kilôgram-lực giây/mét vuông
1 pound/feet/giờ = 0.000042 kilôgram-lực giây/mét vuông
1 kilôgram-lực giây/mét vuông = 23723 pound/feet/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound/feet/giờ sang kilôgram-lực giây/mét vuông:
15 pound/feet/giờ = 15 × 0.000042 kilôgram-lực giây/mét vuông = 0.000632 kilôgram-lực giây/mét vuông