Chuyển đổi pound/feet/giờ sang pound-lực giây/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/feet/giờ [lb/(ft*h)] sang đơn vị pound-lực giây/feet vuông [foot]
pound/feet/giờ
Định nghĩa: pound/feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động. Khi chuyển đổi, 1 pound/feet/giờ bằng 0.0004133789 pascal giây.
pound-lực giây/feet vuông
Định nghĩa: pound-lực giây/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực giây/feet vuông bằng 47.8802589802 pascal giây.
Bảng chuyển đổi pound/feet/giờ sang pound-lực giây/feet vuông
| pound/feet/giờ [lb/(ft*h)] | pound-lực giây/feet vuông [foot] |
|---|---|
| 0.01 pound/feet/giờ | 0.000000 pound-lực giây/feet vuông |
| 0.10 pound/feet/giờ | 0.000001 pound-lực giây/feet vuông |
| 1 pound/feet/giờ | 0.000009 pound-lực giây/feet vuông |
| 2 pound/feet/giờ | 0.000017 pound-lực giây/feet vuông |
| 3 pound/feet/giờ | 0.000026 pound-lực giây/feet vuông |
| 5 pound/feet/giờ | 0.000043 pound-lực giây/feet vuông |
| 10 pound/feet/giờ | 0.000086 pound-lực giây/feet vuông |
| 20 pound/feet/giờ | 0.000173 pound-lực giây/feet vuông |
| 50 pound/feet/giờ | 0.000432 pound-lực giây/feet vuông |
| 100 pound/feet/giờ | 0.000863 pound-lực giây/feet vuông |
| 1000 pound/feet/giờ | 0.008634 pound-lực giây/feet vuông |
Cách chuyển đổi pound/feet/giờ sang pound-lực giây/feet vuông
1 pound/feet/giờ = 0.000009 pound-lực giây/feet vuông
1 pound-lực giây/feet vuông = 115827 pound/feet/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound/feet/giờ sang pound-lực giây/feet vuông:
15 pound/feet/giờ = 15 × 0.000009 pound-lực giây/feet vuông = 0.000130 pound-lực giây/feet vuông