Chuyển đổi pound/feet/giờ sang pascal giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/feet/giờ [lb/(ft*h)] sang đơn vị pascal giây [Pa*s]
pound/feet/giờ
Định nghĩa: pound/feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động. Khi chuyển đổi, 1 pound/feet/giờ bằng 0.0004133789 pascal giây.
pascal giây
Định nghĩa: pascal giây là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
Bảng chuyển đổi pound/feet/giờ sang pascal giây
| pound/feet/giờ [lb/(ft*h)] | pascal giây [Pa*s] |
|---|---|
| 0.01 pound/feet/giờ | 0.000004 pascal giây |
| 0.10 pound/feet/giờ | 0.000041 pascal giây |
| 1 pound/feet/giờ | 0.000413 pascal giây |
| 2 pound/feet/giờ | 0.000827 pascal giây |
| 3 pound/feet/giờ | 0.001240 pascal giây |
| 5 pound/feet/giờ | 0.002067 pascal giây |
| 10 pound/feet/giờ | 0.004134 pascal giây |
| 20 pound/feet/giờ | 0.008268 pascal giây |
| 50 pound/feet/giờ | 0.0207 pascal giây |
| 100 pound/feet/giờ | 0.0413 pascal giây |
| 1000 pound/feet/giờ | 0.4134 pascal giây |
Cách chuyển đổi pound/feet/giờ sang pascal giây
1 pound/feet/giờ = 0.000413 pascal giây
1 pascal giây = 2419 pound/feet/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound/feet/giờ sang pascal giây:
15 pound/feet/giờ = 15 × 0.000413 pascal giây = 0.006201 pascal giây