Chuyển đổi radian/giây sang radian/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi radian/giây [rad/s] sang đơn vị radian/phút [rad/min]
radian/giây [rad/s]
radian/phút [rad/min]

radian/giây

Định nghĩa: radian/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.

radian/phút

Định nghĩa: radian/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 radian/phút bằng 0.0166666667 radian/giây.

Bảng chuyển đổi radian/giây sang radian/phút

radian/giây [rad/s] radian/phút [rad/min]
0.01 radian/giây 0.6000 radian/phút
0.10 radian/giây 6.00 radian/phút
1 radian/giây 60.00 radian/phút
2 radian/giây 120.00 radian/phút
3 radian/giây 180.00 radian/phút
5 radian/giây 300.00 radian/phút
10 radian/giây 600.00 radian/phút
20 radian/giây 1200 radian/phút
50 radian/giây 3000 radian/phút
100 radian/giây 6000 radian/phút
1000 radian/giây 60000 radian/phút

Cách chuyển đổi radian/giây sang radian/phút

1 radian/giây = 60.00 radian/phút

1 radian/phút = 0.016667 radian/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 radian/giây sang radian/phút:
15 radian/giây = 15 × 60.00 radian/phút = 900.00 radian/phút

Chuyển đổi đơn vị Vận tốc - Góc phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.