Chuyển đổi radian/giây sang độ/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi radian/giây [rad/s] sang đơn vị độ/phút [°/min]
radian/giây
Định nghĩa: radian/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
độ/phút
Định nghĩa: độ/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 độ/phút bằng 0.0002908882 radian/giây.
Bảng chuyển đổi radian/giây sang độ/phút
| radian/giây [rad/s] | độ/phút [°/min] |
|---|---|
| 0.01 radian/giây | 34.38 độ/phút |
| 0.10 radian/giây | 343.77 độ/phút |
| 1 radian/giây | 3438 độ/phút |
| 2 radian/giây | 6875 độ/phút |
| 3 radian/giây | 10313 độ/phút |
| 5 radian/giây | 17189 độ/phút |
| 10 radian/giây | 34377 độ/phút |
| 20 radian/giây | 68755 độ/phút |
| 50 radian/giây | 171887 độ/phút |
| 100 radian/giây | 343775 độ/phút |
| 1000 radian/giây | 3437747 độ/phút |
Cách chuyển đổi radian/giây sang độ/phút
1 radian/giây = 3438 độ/phút
1 độ/phút = 0.000291 radian/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 radian/giây sang độ/phút:
15 radian/giây = 15 × 3438 độ/phút = 51566 độ/phút