Chuyển đổi radian/ngày sang vòng quay/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi radian/ngày [rad/d] sang đơn vị vòng quay/phút [r/min]
radian/ngày
Định nghĩa: radian/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 radian/ngày bằng 1.15741e-5 radian/giây.
vòng quay/phút
Định nghĩa: vòng quay/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 vòng quay/phút bằng 0.1047197551 radian/giây.
Bảng chuyển đổi radian/ngày sang vòng quay/phút
| radian/ngày [rad/d] | vòng quay/phút [r/min] |
|---|---|
| 0.01 radian/ngày | 0.000001 vòng quay/phút |
| 0.10 radian/ngày | 0.000011 vòng quay/phút |
| 1 radian/ngày | 0.000111 vòng quay/phút |
| 2 radian/ngày | 0.000221 vòng quay/phút |
| 3 radian/ngày | 0.000332 vòng quay/phút |
| 5 radian/ngày | 0.000553 vòng quay/phút |
| 10 radian/ngày | 0.001105 vòng quay/phút |
| 20 radian/ngày | 0.002210 vòng quay/phút |
| 50 radian/ngày | 0.005526 vòng quay/phút |
| 100 radian/ngày | 0.0111 vòng quay/phút |
| 1000 radian/ngày | 0.1105 vòng quay/phút |
Cách chuyển đổi radian/ngày sang vòng quay/phút
1 radian/ngày = 0.000111 vòng quay/phút
1 vòng quay/phút = 9048 radian/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 radian/ngày sang vòng quay/phút:
15 radian/ngày = 15 × 0.000111 vòng quay/phút = 0.001658 vòng quay/phút