Chuyển đổi radian/ngày sang độ/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi radian/ngày [rad/d] sang đơn vị độ/ngày [°/d]
radian/ngày
Định nghĩa: radian/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 radian/ngày bằng 1.15741e-5 radian/giây.
độ/ngày
Định nghĩa: độ/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 độ/ngày bằng 2.0200570046231e-7 radian/giây.
Bảng chuyển đổi radian/ngày sang độ/ngày
| radian/ngày [rad/d] | độ/ngày [°/d] |
|---|---|
| 0.01 radian/ngày | 0.5730 độ/ngày |
| 0.10 radian/ngày | 5.73 độ/ngày |
| 1 radian/ngày | 57.30 độ/ngày |
| 2 radian/ngày | 114.59 độ/ngày |
| 3 radian/ngày | 171.89 độ/ngày |
| 5 radian/ngày | 286.48 độ/ngày |
| 10 radian/ngày | 572.96 độ/ngày |
| 20 radian/ngày | 1146 độ/ngày |
| 50 radian/ngày | 2865 độ/ngày |
| 100 radian/ngày | 5730 độ/ngày |
| 1000 radian/ngày | 57296 độ/ngày |
Cách chuyển đổi radian/ngày sang độ/ngày
1 radian/ngày = 57.30 độ/ngày
1 độ/ngày = 0.017453 radian/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 radian/ngày sang độ/ngày:
15 radian/ngày = 15 × 57.30 độ/ngày = 859.44 độ/ngày