Chuyển đổi radian/ngày sang độ/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi radian/ngày [rad/d] sang đơn vị độ/phút [°/min]
radian/ngày
Định nghĩa: radian/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 radian/ngày bằng 1.15741e-5 radian/giây.
độ/phút
Định nghĩa: độ/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 độ/phút bằng 0.0002908882 radian/giây.
Bảng chuyển đổi radian/ngày sang độ/phút
| radian/ngày [rad/d] | độ/phút [°/min] |
|---|---|
| 0.01 radian/ngày | 0.000398 độ/phút |
| 0.10 radian/ngày | 0.003979 độ/phút |
| 1 radian/ngày | 0.0398 độ/phút |
| 2 radian/ngày | 0.0796 độ/phút |
| 3 radian/ngày | 0.1194 độ/phút |
| 5 radian/ngày | 0.1989 độ/phút |
| 10 radian/ngày | 0.3979 độ/phút |
| 20 radian/ngày | 0.7958 độ/phút |
| 50 radian/ngày | 1.99 độ/phút |
| 100 radian/ngày | 3.98 độ/phút |
| 1000 radian/ngày | 39.79 độ/phút |
Cách chuyển đổi radian/ngày sang độ/phút
1 radian/ngày = 0.039789 độ/phút
1 độ/phút = 25.13 radian/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 radian/ngày sang độ/phút:
15 radian/ngày = 15 × 0.039789 độ/phút = 0.596832 độ/phút